Phòng Kinh Doanh: 0906 658 333


Home » Sản phẩm » Ford Ranger » Ranger XL 2.2L 4×4 MT – Số sàn 2 cầu

Ranger XL 2.2L 4×4 MT – Số sàn 2 cầu

  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 125 (92 KW) / 3700
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 320 / 1600-1700
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
  • Hệ thống truyền động / Power train : Hai cầu chủ động / 4×4
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with

ranger xl

Hộp số

  • Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
  • Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Hệ thống âm thanh

  • Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, 4 loa (speakers)
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Không / Without
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Không / Without
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Không / Without

Kích thước – Trọng lượng

  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5280 x 1860 x 1830
  • Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
  • Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
  • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
  • Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
  • Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2003
  • Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 872
  • Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Post Tagged with

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *