Phòng Kinh Doanh: 0906 658 333


Home » Sản phẩm » Ford Ranger » Ford Ranger XLS 2.2L 4X2 AT – Số tự động 1 cầu

Ford Ranger XLS 2.2L 4X2 AT – Số tự động 1 cầu

  • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

  • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
  • Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 150 (110 KW) / 3700
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 375 / 1500-2500
  • Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 3
  • Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4×2
  • Gài cầu điện / Shift – on – fly : Không / without
  • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
  • Hệ thống chuyển : 1 cầu chủ động

RANGER-XLS-4x2-AT-New-2016

Hộp số:

  • Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp / 6 Auto AT
  • Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring

Hệ thống âm thanh

  • Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
  • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Màn hình LED chữ xanh/ Dot matrix
  • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With

Kích thước – Trọng Lượng

  • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
  • Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
  • Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560
  • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
  • Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
  • Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
  • Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
  • Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 1948
  • Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 927
  • Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
  • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *